Những bệnh thường gặp ở mèo và cách xử lý
Được viết bởi: Bác sĩ Thú y Lê Thu Hà – Tốt nghiệp Học viện Nông nghiệp Việt Nam 2015 · Cập nhật lần cuối: Tháng 05/2026
Nội dung chính
🚨 KHẨN CẤP: Nếu mèo của bạn khó thở, bỏ ăn quá 24 giờ, nôn liên tục, bí tiểu, co giật hoặc nằm bệt không đáp ứng, hãy đưa ngay đến cơ sở thú y gần nhất - không chờ đợi.
Tóm Tắt Nhanh
- Các bệnh thường gặp ở mèo gồm viêm hô hấp, bệnh răng miệng, tiết niệu, thận, ký sinh trùng, nấm da và bệnh truyền nhiễm.
- Mèo giấu bệnh rất tốt, nên thay đổi nhỏ về ăn uống, đi vệ sinh hoặc hành vi đều cần được theo dõi nghiêm túc.
- Không tự dùng thuốc của người cho mèo, đặc biệt là paracetamol, ibuprofen hoặc thuốc cảm cúm.
- Khám định kỳ, tiêm phòng, tẩy ký sinh trùng và kiểm soát cân nặng giúp giảm nhiều rủi ro sức khỏe.
- Mèo bỏ ăn hơn 24 giờ, khó thở, bí tiểu hoặc vàng da cần được khám thú y ngay trong ngày.
Nhiều người nuôi chỉ nhận ra mèo bị bệnh khi mèo đã bỏ ăn, trốn một góc hoặc nằm bệt. Đây là điểm khó của y học mèo: chúng thường che giấu đau đớn tốt hơn chó, nên dấu hiệu ban đầu rất dễ bị bỏ qua. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận biết những bệnh thường gặp ở mèo, hiểu dấu hiệu cảnh báo và biết khi nào cần đưa mèo đến bác sĩ thú y.
Vì Sao Mèo Dễ Bị Phát Hiện Bệnh Muộn?
Mèo có bản năng che giấu yếu đuối. Trong tự nhiên, một con mèo tỏ ra đau hoặc mệt có thể dễ bị đe dọa hơn, nên hành vi “giả vờ ổn” là phản ứng rất phổ biến.

Những thay đổi nhỏ ở mèo có thể là tín hiệu bệnh sớm.
Theo American Association of Feline Practitioners - AAFP, việc đánh giá sức khỏe mèo cần chú ý đến thay đổi nhỏ trong ăn uống, vệ sinh, vận động và tương tác xã hội. Với mèo nuôi trong nhà, những thay đổi này thường là “kết quả xét nghiệm đầu tiên” mà người nuôi có thể quan sát.
Điều nhiều người nuôi hiểu sai là chờ mèo kêu đau. Thực tế, mèo đau răng, viêm bàng quang hoặc bệnh thận vẫn có thể im lặng nhiều ngày.
Các dấu hiệu chung cho thấy mèo có thể đang bệnh gồm:
- Bỏ ăn hoặc ăn ít: Mèo ăn ít hơn bình thường trong 24 giờ đã cần được theo dõi sát, nhất là mèo béo.
- Uống nước nhiều hơn: Đây có thể là dấu hiệu bệnh thận, đái tháo đường hoặc cường giáp ở mèo lớn tuổi.
- Đi vệ sinh bất thường: Rặn tiểu, tiểu ngoài khay hoặc đi phân lỏng đều không nên xem là “hư”.
- Trốn tránh, ít tương tác: Mèo đau hoặc sốt thường tìm nơi yên tĩnh và giảm tiếp xúc.
- Lông xơ, ít tự liếm lông: Đây là dấu hiệu sức khỏe toàn thân giảm, thường gặp ở mèo đau mạn tính.
9 Bệnh Thường Gặp Ở Mèo Người Nuôi Cần Biết
Danh sách dưới đây không thay thế chẩn đoán thú y. Nó giúp bạn định hướng mức độ nguy hiểm và quyết định lúc nào cần đi khám.
Dấu Hiệu 1: Nhiễm Trùng Đường Hô Hấp Trên
Nhiễm trùng đường hô hấp trên ở mèo là nhóm bệnh ảnh hưởng đến mũi, họng, mắt và đôi khi cả khí quản. Nguyên nhân thường gặp gồm feline herpesvirus type 1 và feline calicivirus.
Theo Merck Veterinary Manual, các tác nhân này rất dễ lây giữa mèo, đặc biệt ở nơi có nhiều mèo sống chung. Mèo con, mèo chưa tiêm phòng và mèo stress có nguy cơ cao hơn.
Dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Hắt hơi liên tục: Mèo hắt hơi nhiều lần trong ngày, đôi khi kèm dịch mũi trong hoặc đặc.
- Chảy nước mắt: Mắt có thể đỏ, nheo lại hoặc có ghèn vàng xanh.
- Chảy mũi, nghẹt mũi: Mèo ngửi kém sẽ ăn ít vì không cảm nhận được mùi thức ăn.
- Loét miệng: Một số mèo nhiễm calicivirus có vết loét ở lưỡi hoặc lợi, gây chảy dãi.
- Sốt, mệt: Mèo nằm nhiều, giảm chơi và không muốn được bế.
Bạn không nên tự mua kháng sinh cho mèo. Nhiễm virus không luôn cần kháng sinh, nhưng mèo có bội nhiễm, sốt cao hoặc bỏ ăn cần được bác sĩ thú y đánh giá.
Dấu Hiệu 2: Bệnh Răng Miệng Ở Mèo
Bệnh răng miệng là vấn đề rất hay bị bỏ sót. Mèo vẫn có thể ăn khi đau răng, nhưng chúng nhai một bên, làm rơi thức ăn hoặc chọn thức ăn mềm hơn.
Các bệnh thường gặp gồm viêm lợi, cao răng, tiêu chân răng và viêm miệng mạn tính. Nếu bạn thấy mèo hôi miệng, chảy dãi, gãi miệng hoặc né khi chạm vùng mặt, hãy đọc thêm về dấu hiệu đau răng ở mèo.
Theo Cornell Feline Health Center, bệnh răng miệng ở mèo có thể gây đau đáng kể và ảnh hưởng đến chất lượng sống. Điều quan trọng là mèo không thể “tự hết cao răng” bằng cách nhai hạt khô.
Chải răng bằng kem đánh răng dành cho thú cưng là cách phòng ngừa tốt. Tuy nhiên, khi cao răng đã nhiều hoặc lợi viêm đỏ, mèo thường cần được khám nha khoa và làm sạch răng chuyên nghiệp.
Dấu Hiệu 3: Bệnh Tiết Niệu Dưới Ở Mèo
Bệnh tiết niệu dưới ở mèo là nhóm bệnh ảnh hưởng đến bàng quang và niệu đạo. Người nuôi thường nhận ra khi mèo đi tiểu nhiều lần, tiểu ít, tiểu ngoài khay hoặc kêu khi tiểu.
Ở mèo đực, bí tiểu là cấp cứu. Niệu đạo của mèo đực hẹp hơn, nên sỏi, nút nhầy hoặc co thắt có thể làm tắc đường tiểu.
Các dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Rặn tiểu nhưng không ra nước tiểu: Đây là dấu hiệu nguy hiểm, đặc biệt ở mèo đực.
- Tiểu ra máu: Nước tiểu hồng, đỏ hoặc có vệt máu trong cát vệ sinh.
- Liếm vùng sinh dục liên tục: Mèo đang đau hoặc kích ứng đường tiểu.
- Tiểu ngoài khay: Không nên vội quy là hành vi chống đối.
- Bụng căng, đau: Mèo có thể kêu, cắn hoặc né khi bị chạm bụng.
Nếu bạn muốn hiểu kỹ hơn về dấu hiệu sớm, hãy xem bài dấu hiệu bệnh tiết niệu ở mèo. Với bất kỳ nghi ngờ bí tiểu nào, hãy đi khám ngay.
Dấu Hiệu 4: Bệnh Thận Mạn Tính
Bệnh thận mạn tính ở mèo xảy ra khi chức năng thận giảm dần theo thời gian. Bệnh hay gặp hơn ở mèo lớn tuổi, nhưng không chỉ mèo già mới mắc.
Theo International Renal Interest Society - IRIS, đánh giá bệnh thận mạn ở chó mèo cần dựa trên xét nghiệm máu, nước tiểu, huyết áp và mức độ protein niệu. Vì vậy, chỉ nhìn mèo uống nhiều nước chưa đủ để kết luận.
Dấu hiệu thường gặp gồm uống nhiều nước, đi tiểu nhiều, sụt cân, ăn kém, nôn từng đợt và lông xấu. Ở giai đoạn sớm, mèo có thể chỉ hơi gầy và ngủ nhiều hơn.
Bài bệnh thận ở mèo giải thích chi tiết hơn về dấu hiệu sớm và lịch khám định kỳ. Với mèo từ khoảng 7 tuổi trở lên, xét nghiệm kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện bệnh trước khi mèo suy kiệt.
Dấu Hiệu 5: Ký Sinh Trùng Ngoài Da Và Trong Ruột
Mèo có thể bị ve, bọ chét, rận tai, giun đũa, giun móc và sán dây. Mèo nuôi trong nhà vẫn có nguy cơ nếu tiếp xúc với giày dép, đồ vật, thú cưng khác hoặc ăn phải con mồi nhỏ.
Bọ chét không chỉ gây ngứa. Chúng có thể truyền sán dây và gây viêm da dị ứng do bọ chét ở mèo mẫn cảm.
Dấu hiệu thường gặp gồm gãi nhiều, rụng lông, có chấm đen li ti trên da, nôn ra giun hoặc phân có đốt sán như hạt gạo. Mèo con nhiễm giun nặng có thể bụng to, chậm lớn và tiêu chảy.
Tẩy ký sinh trùng cần đúng loại thuốc, đúng cân nặng và đúng lịch. Không dùng sản phẩm dành cho chó trên mèo, vì một số hoạt chất an toàn với chó nhưng độc với mèo.
Dấu Hiệu 6: Nấm Da Và Viêm Da
Nấm da ở mèo thường do dermatophytes gây ra, trong đó Microsporum canis là tác nhân quan trọng. Bệnh có thể lây sang người, nhất là trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch.

Rụng lông ở mèo cần được đánh giá đúng nguyên nhân.
Ở Việt Nam, khí hậu nóng ẩm làm các bệnh da dễ kéo dài hơn nếu môi trường sống ẩm, thiếu thông thoáng. Miền Bắc thường ẩm cao vào tháng 2-4 và 7-9, miền Nam ẩm nhiều trong mùa mưa tháng 5-11, còn miền Trung ẩm hơn vào mùa mưa bão tháng 9-12, tùy khu vực.
Dấu hiệu nấm da có thể là mảng rụng lông tròn, vảy da, gãy lông, ngứa nhẹ hoặc gần như không ngứa. Vì biểu hiện giống viêm da dị ứng, ghẻ hoặc nhiễm khuẩn da, bác sĩ thú y có thể cần soi đèn Wood, soi lông hoặc nuôi cấy nấm.
Không bôi thuốc người tùy tiện lên da mèo. Mèo liếm lông thường xuyên, nên thuốc bôi không phù hợp có thể gây ngộ độc.
Dấu Hiệu 7: Viêm Tai Ở Mèo
Viêm tai ở mèo ít gặp hơn chó nhưng không hiếm. Nguyên nhân có thể là rận tai, dị ứng, nhiễm khuẩn, nấm men, polyp hoặc dị vật.
Mèo bị viêm tai thường lắc đầu, gãi tai, nghiêng đầu, tai có mùi hôi hoặc nhiều ráy đen. Bạn có thể đọc thêm bài nguyên nhân viêm tai để phân biệt các nhóm nguyên nhân thường gặp.
Không tự nhỏ thuốc tai khi chưa biết màng nhĩ còn nguyên hay không. Nếu màng nhĩ thủng, một số thuốc có thể làm tổn thương tai giữa và khiến mèo đau hơn.
Theo kinh nghiệm lâm sàng, nhiều ca viêm tai kéo dài vì người nuôi chỉ lau phần tai ngoài. Điều trị đúng cần xác định nguyên nhân, làm sạch tai an toàn và dùng thuốc theo chỉ định.
Dấu Hiệu 8: Bệnh Truyền Nhiễm Nguy Hiểm
Một số bệnh truyền nhiễm ở mèo có thể diễn tiến rất nhanh. Nhóm cần đặc biệt lưu ý gồm giảm bạch cầu ở mèo, FIV, FeLV, FIP và bệnh dại.
Giảm bạch cầu ở mèo - còn gọi là feline panleukopenia - thường gây sốt, bỏ ăn, nôn, tiêu chảy và mất nước nặng. Mèo con chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.
WSAVA (World Small Animal Veterinary Association - Hiệp hội Thú y Động vật Nhỏ Thế giới) xem vaccine phòng panleukopenia, herpesvirus và calicivirus là nhóm vaccine cốt lõi cho mèo trong hướng dẫn vaccine toàn cầu. Lịch tiêm cụ thể cần theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ thú y.
FIV và FeLV thường liên quan đến tiếp xúc với mèo nhiễm bệnh, vết cắn hoặc sống chung không kiểm soát. Mèo mới nhận nuôi nên được khám, xét nghiệm khi phù hợp và cách ly theo hướng dẫn trước khi nhập đàn.
Tại Việt Nam, Cục Thú y khuyến cáo phòng chống bệnh dại bằng tiêm phòng cho vật nuôi và xử lý y tế kịp thời sau khi bị động vật cắn. Nếu mèo có biểu hiện thần kinh bất thường, hung dữ đột ngột, liệt, chảy dãi hoặc từng tiếp xúc động vật nghi dại, cần liên hệ cơ sở thú y và y tế địa phương.
Dấu Hiệu 9: Béo Phì Và Bệnh Chuyển Hóa
Mèo thừa cân có nguy cơ cao hơn với viêm khớp, bệnh tiết niệu, đái tháo đường và gan nhiễm mỡ. Vấn đề là nhiều người nuôi không nhận ra mèo của mình đã thừa cân.
Bạn có thể kiểm tra sơ bộ bằng cách sờ xương sườn. Nếu phải ấn mạnh mới cảm nhận được xương sườn, mèo có thể đang thừa mỡ.
Đái tháo đường ở mèo thường gây uống nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều nhưng sụt cân. Một số mèo đi yếu hai chân sau do tổn thương thần kinh ngoại biên.
Giảm cân cho mèo cần làm chậm và có kế hoạch. Ép mèo nhịn ăn có thể gây gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở mèo béo bỏ ăn đột ngột.
Chẩn Đoán Bệnh Ở Mèo Tại Phòng Khám Thú Y Như Thế Nào?
Bác sĩ thú y sẽ bắt đầu bằng khai thác bệnh sử. Những thông tin như mèo ăn gì, uống nước ra sao, đi vệ sinh thế nào, có tiếp xúc mèo lạ không và đã tiêm phòng chưa rất quan trọng.

Quyết định đi khám nên dựa vào mức độ nguy hiểm của dấu hiệu hiện tại.
Khám lâm sàng thường bao gồm đo nhiệt độ, nghe tim phổi, kiểm tra niêm mạc, sờ bụng, đánh giá mất nước, khám miệng, tai, da và hạch ngoại vi. Nhiệt độ trực tràng bình thường của mèo thường khoảng 38,0-39,2°C, nhưng cần diễn giải cùng triệu chứng.
Tùy nghi ngờ bệnh, bác sĩ có thể đề nghị:
- Xét nghiệm máu: Đánh giá thiếu máu, nhiễm trùng, chức năng gan thận và đường huyết.
- Xét nghiệm nước tiểu: Hữu ích với bệnh thận, tiết niệu, đái tháo đường và mất nước.
- Xét nghiệm phân: Tìm ký sinh trùng đường ruột hoặc nguyên nhân tiêu chảy kéo dài.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, X-quang giúp đánh giá bàng quang, thận, ruột, phổi hoặc tim.
- Test nhanh truyền nhiễm: Có thể dùng khi nghi giảm bạch cầu, FIV, FeLV hoặc bệnh khác.
Một điểm thực tế: video mèo thở, đi tiểu, nôn hoặc co giật rất hữu ích. Nếu có thể quay an toàn, hãy lưu lại để bác sĩ xem.
Cách Xử Lý An Toàn Khi Mèo Có Dấu Hiệu Bệnh
Việc đầu tiên là quan sát có hệ thống. Đừng chỉ ghi “mèo mệt”, hãy ghi thời điểm bắt đầu, mèo ăn bao nhiêu, uống nước nhiều hay ít, có nôn không, phân và nước tiểu ra sao.
Nếu mèo vẫn tỉnh táo, ăn được và không có dấu hiệu cấp cứu, bạn có thể theo dõi ngắn hạn trong 12-24 giờ. Tuy nhiên, mèo con, mèo già, mèo có bệnh nền hoặc mèo đang mang thai cần ngưỡng đi khám thấp hơn.
Những việc nên làm tại nhà:
- Tách mèo bệnh khỏi mèo khác. Điều này giảm nguy cơ lây bệnh hô hấp, nấm da hoặc ký sinh trùng.
- Giữ mèo ở nơi yên tĩnh, ấm và sạch. Mèo bệnh dễ stress khi bị bế nhiều hoặc bị trẻ nhỏ làm phiền.
- Theo dõi ăn uống và vệ sinh. Ghi lại số lần nôn, tiêu chảy, đi tiểu và lượng thức ăn còn lại.
- Không tự dùng thuốc người. Paracetamol rất độc với mèo và có thể gây tử vong.
- Gọi phòng khám trước khi đến. Mô tả triệu chứng giúp phòng khám chuẩn bị cách ly hoặc cấp cứu khi cần.
Điều quan trọng cần nhớ: chăm sóc tại nhà chỉ là hỗ trợ, không phải thay thế chẩn đoán. Với mèo, chờ thêm một ngày đôi khi làm bệnh tiết niệu, gan nhiễm mỡ hoặc mất nước nặng hơn rõ rệt.
Phòng Ngừa Bệnh Ở Mèo: Những Việc Có Giá Trị Nhất
Phòng bệnh ở mèo không chỉ là tiêm phòng. Đó là một hệ thống gồm dinh dưỡng, vệ sinh, kiểm soát ký sinh trùng, khám định kỳ và giảm stress.
Theo AAHA và AAFP, chăm sóc phòng ngừa cho mèo nên cá thể hóa theo tuổi, lối sống, nguy cơ tiếp xúc và bệnh nền. Mèo nuôi trong nhà vẫn cần được đánh giá nguy cơ, vì “không ra ngoài” không đồng nghĩa với “không thể mắc bệnh”.
Các việc nên duy trì gồm:
- Khám sức khỏe định kỳ: Mèo trưởng thành nên được kiểm tra ít nhất mỗi năm, mèo già hoặc có bệnh nền cần thường xuyên hơn.
- Tiêm phòng theo tư vấn thú y: Vaccine cốt lõi giúp giảm nguy cơ bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
- Kiểm soát ký sinh trùng quanh năm: Lịch tẩy giun, phòng bọ chét và rận tai nên dựa trên môi trường sống.
- Giữ khay vệ sinh sạch: Thay đổi nước tiểu và phân là chỉ dấu sức khỏe quan trọng.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Cân mèo định kỳ giúp phát hiện sụt cân hoặc tăng cân sớm.
- Chăm sóc răng miệng: Tập chải răng sớm và khám nha khoa khi có hôi miệng, cao răng.
- Giảm stress trong nhà: Khay cát đủ số lượng, chỗ trốn an toàn và lịch sinh hoạt ổn định giúp mèo ít bệnh do stress hơn.
Một nguyên tắc dễ nhớ là “ăn, uống, tiểu, phân, thở, hành vi”. Nếu một trong sáu điểm này thay đổi rõ, mèo cần được theo dõi sát.
Đưa Mèo Đến Bác Sĩ Thú Y NGAY Nếu:
- Mèo khó thở, thở há miệng, tím lưỡi hoặc thở gắng sức.
- Mèo đực rặn tiểu nhưng không ra nước tiểu, hoặc đi tiểu từng giọt kèm đau.
- Mèo bỏ ăn hoàn toàn hơn 24 giờ, đặc biệt nếu mèo thừa cân hoặc đã có bệnh nền.
- Nôn liên tục từ 3 lần trở lên trong 24 giờ, hoặc nôn kèm lừ đừ và mất nước.
- Tiêu chảy có máu, phân đen như hắc ín hoặc tiêu chảy kéo dài hơn 24 giờ ở mèo con.
- Nhiệt độ trực tràng trên 39,5°C kéo dài, hoặc dưới 37,8°C kèm yếu lả.
- Co giật, đi loạng choạng, liệt chân, nghiêng đầu nặng hoặc thay đổi ý thức.
- Vàng da, vàng mắt, bụng chướng nhanh hoặc đau bụng rõ khi chạm vào.
- Mèo nghi ăn phải thuốc người, hóa chất, cây độc, bả chuột hoặc dị vật.

Một số dấu hiệu ở mèo cần được khám thú y ngay.
Câu Hỏi Thường Gặp
Mèo bỏ ăn bao lâu thì nguy hiểm?
Mèo bỏ ăn hoàn toàn hơn 24 giờ nên được bác sĩ thú y kiểm tra, đặc biệt nếu mèo béo, già, còn nhỏ hoặc có bệnh nền. Mèo nhịn ăn kéo dài có nguy cơ gan nhiễm mỡ, một tình trạng có thể rất nghiêm trọng. Nếu kèm nôn, tiêu chảy, sốt hoặc nằm bệt, không nên chờ đủ 24 giờ.
Mèo hắt hơi có cần đi khám không?
Mèo hắt hơi nhẹ nhưng vẫn ăn uống, chơi bình thường có thể được theo dõi ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu hắt hơi kèm chảy mũi đặc, chảy mắt, loét miệng, sốt hoặc bỏ ăn, mèo cần được khám. Mèo con và mèo chưa tiêm phòng có nguy cơ nặng hơn.
Mèo đi tiểu ngoài khay có phải do hư không?
Không nên kết luận mèo “hư” ngay. Tiểu ngoài khay có thể liên quan đến viêm bàng quang, đau khi tiểu, stress, khay cát bẩn hoặc thay đổi môi trường. Nếu mèo rặn tiểu, tiểu máu hoặc tiểu rất ít, hãy đưa đi khám sớm.
Có nên tự mua thuốc kháng sinh cho mèo không?
Không nên. Kháng sinh chỉ phù hợp khi có chỉ định, đúng loại vi khuẩn, đúng liều và đúng thời gian dùng. Tự dùng thuốc có thể che lấp triệu chứng, gây tác dụng phụ và làm điều trị sau đó khó hơn.
Mèo nuôi trong nhà có cần tiêm phòng không?
Có. Mèo nuôi trong nhà vẫn có thể tiếp xúc mầm bệnh qua người, đồ vật, thú cưng khác hoặc khi đi khám, gửi trông, chuyển nhà. Lịch tiêm cần được bác sĩ thú y điều chỉnh theo tuổi, tiền sử vaccine và nguy cơ sống chung.
Khi nào mèo cần xét nghiệm máu định kỳ?
Mèo trưởng thành nên được khám định kỳ, còn xét nghiệm máu nên cân nhắc theo tuổi, triệu chứng và nguy cơ bệnh. Mèo từ khoảng 7 tuổi trở lên, mèo sụt cân, uống nhiều nước, nôn lặp lại hoặc ăn kém thường cần kiểm tra máu và nước tiểu. Bác sĩ thú y sẽ tư vấn tần suất phù hợp.
Nhìn chung, nhiều bệnh thường gặp ở mèo có thể kiểm soát tốt hơn nếu được phát hiện sớm. Điều quan trọng nhất là bạn đừng chờ mèo “kêu đau” mới hành động, vì thay đổi nhỏ trong ăn uống, đi vệ sinh và hành vi thường là tín hiệu đầu tiên. Khi còn phân vân, một cuộc khám thú y sớm thường an toàn hơn nhiều so với tự điều trị tại nhà.
Tài Liệu Tham Khảo:
- WSAVA. “2024 Guidelines for the Vaccination of Dogs and Cats”. World Small Animal Veterinary Association. 2024. wsava.org
- American Association of Feline Practitioners. “AAFP Feline Life Stage Guidelines”. Journal of Feline Medicine and Surgery. 2021. catvets.com
- Merck Veterinary Manual. “Feline Respiratory Disease Complex”. Merck & Co., Inc. merckvetmanual.com
- Cornell Feline Health Center. “Dental Disease”. Cornell University College of Veterinary Medicine. vet.cornell.edu
- International Renal Interest Society. “IRIS Staging of CKD”. IRIS Kidney. iris-kidney.com
- Cục Thú y Việt Nam. “Thông tin, khuyến cáo phòng chống bệnh dại”. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. cucthuy.gov.vn
- Bệnh viện Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. “Dịch vụ khám, chẩn đoán và điều trị thú y”. benhvienthuy.vnua.edu.vn